問候語 vấn hậu ngữ Hán Việt: vấn hậu ngữ Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 候 (hậu) + 語 (ngữ)Hán Việtvấn hậu ngữCấu tạo問 + 候 + 語 · vấn + hậu + ngữ nghĩa thành phần: vấn + hậu + ngữ Nghĩa EngCihui 問候語 ènhòuyǔ n. <lg.> greeting