問刑官 wèn xíng guān · vấn hình quan Hán Việt: vấn hình quan · Pinyin: wèn xíng guān Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 刑 (hình) + 官 (quan)Pinyinwèn xíng guānHán Việtvấn hình quanCấu tạo問 + 刑 + 官 · vấn + hình + quan nghĩa thành phần: vấn + hình + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审判官。Tân Hoa Tự Điển 1.审判官。