問十答十

wèn shí dá shí vấn thập đáp thập

Hán Việt: vấn thập đáp thập · Pinyin: wèn shí dá shí

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (thập) + (đáp) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 问:询问;答:回答。询问十回答十,即有问必答。形容见多识广。