問好兒 vấn hảo nhi Hán Việt: vấn hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việtvấn hảo nhiCấu tạo問 + 好 + 兒 · vấn + hảo + nhi nghĩa thành phần: vấn + hảo + nhi Nghĩa EngCihui 問好兒 ènhǎor ►See wènhǎo