问好儿

vấn hảo nhi

Hán Việt: vấn hảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 問 (vấn) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỏi thăm
  • Biên soạn ►See wènhǎo

Eng

  • Cihui 問好兒 ènhǎor ►See wènhǎo

Từ liên quan

Gần nghĩa

好儿 · 好兒 · 问好