問寒問熱 wèn hán wèn rè · vấn hàn vấn nhiệt Hán Việt: vấn hàn vấn nhiệt · Pinyin: wèn hán wèn rè Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 寒 (hàn) + 問 (vấn) + 熱 (nhiệt)Pinyinwèn hán wèn rèHán Việtvấn hàn vấn nhiệtCấu tạo問 + 寒 + 問 + 熱 · vấn + hàn + vấn + nhiệt nghĩa thành phần: vấn + hàn + vấn + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经常询问别人的生活情况,形容十分关切。