問答者 vấn đáp giả Hán Việt: vấn đáp giả Tổng quan người đối thoại, nhà văn đối thoại Cấu tạo: 問 (vấn) + 答 (đáp) + 者 (giả)Hán Việtvấn đáp giảCấu tạo問 + 答 + 者 · vấn + đáp + giả nghĩa thành phần: vấn + đáp + giả Nghĩa ViệtCihui người đối thoại, nhà văn đối thoại