问罪兴师 wèn zuì xīng shī · vấn tội hưng sư Hán Việt: vấn tội hưng sư · Pinyin: wèn zuì xīng shī Tổng quan Cấu tạo: 问 (vấn) + 罪 (tội) + 兴 (hưng) + 师 (sư)Pinyinwèn zuì xīng shīHán Việtvấn tội hưng sưCấu tạo问 + 罪 + 兴 + 师 · vấn + tội + hưng + sư nghĩa thành phần: vấn + tội + hưng + sư