問題單 vấn đề đan Hán Việt: vấn đề đan Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 單 (đan)Hán Việtvấn đề đanCấu tạo問 + 題 + 單 · vấn + đề + đan nghĩa thành phần: vấn + đề + đan Nghĩa EngCihui 問題單 èntídān n. questionnaire