問題學生 wèn tí xué shēng · vấn đề học sanh Hán Việt: vấn đề học sanh · Pinyin: wèn tí xué shēng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 學 (học) + 生 (sanh)Pinyinwèn tí xué shēngHán Việtvấn đề học sanhCấu tạo問 + 題 + 學 + 生 · vấn + đề + học + sanh nghĩa thành phần: vấn + đề + học + sanh