问题学生 wèn tí xué shēng·vấn đề học sanh Hán Việt: vấn đề học sanh · Pinyin: wèn tí xué shēng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 學 (học) + 生 (sanh)Pinyinwèn tí xué shēngHán Việtvấn đề học sanhCấu tạo問 + 題 + 學 + 生 · vấn + đề + học + sanh nghĩa thành phần: vấn + đề + học + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 học sinh hưĐứcHandedict Problemschüler Từ liên quan Gần nghĩa学生身分 · 学生运动 · 问题求解 · 学生t检验 · 学生们 · 学生会 · 学生的 · 学生的身份