闖世界

chuǎng shì jiè sấm thế giới

Hán Việt: sấm thế giới · Pinyin: chuǎng shì jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指奔走四方,流浪谋生:他年轻时就跟着叔叔外出~。也说闯天下。