闖入者

chuǎng rù zhě sấm nhập giả

Hán Việt: sấm nhập giả · Pinyin: chuǎng rù zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (nhập) + (giả)

Nghĩa

ja

  • JMdict intruder|trespasser