闖勁兒

sấm kính nhi

Hán Việt: sấm kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 闖勁兒 huǎngjìnr ►See ²chuǎngjìn