闖大運 sấm đại vận Hán Việt: sấm đại vận Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 大 (đại) + 運 (vận)Hán Việtsấm đại vậnCấu tạo闖 + 大 + 運 · sấm + đại + vận nghĩa thành phần: sấm + đại + vận Nghĩa EngCihui 闖大運 huǎng dàyùn v.o. rush ahead for a try without much planning beforehand