闖樓子

sấm lâu tử

Hán Việt: sấm lâu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (lâu) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 闖樓子 huǎng lóuzi v.o. <coll.> cause trouble