闖江湖

chuǎng jiāng hú sấm giang hồ

Hán Việt: sấm giang hồ · Pinyin: chuǎng jiāng hú

Tổng quan

lưu lạc giang hồ: sống kiếp giang hồ/phiêu bạt giang hồ

Cấu tạo: (sấm) + (giang) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu lạc giang hồ: sống kiếp giang hồ/phiêu bạt giang hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指以算卦相面﹑表演杂耍﹑卖药治病等为职业,奔走四方以谋生计的活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指以算卦相面﹑表演杂耍﹑卖药治病等为职业,奔走四方以谋生计的活动。

Eng

  • Cihui 闖江湖 huǎng jiānghú v.o. <trad.> make an itinerant living