闯祸精 sấm họa tinh Hán Việt: sấm họa tinh Tổng quan Cấu tạo: 闯 (sấm) + 祸 (họa) + 精 (tinh)Hán Việtsấm họa tinhCấu tạo闯 + 祸 + 精 · sấm + họa + tinh nghĩa thành phần: sấm + họa + tinh