闖紙機 chuǎng zhǐ jī · sấm chỉ ki Hán Việt: sấm chỉ ki · Pinyin: chuǎng zhǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 紙 (chỉ) + 機 (ki)Pinyinchuǎng zhǐ jīHán Việtsấm chỉ kiCấu tạo闖 + 紙 + 機 · sấm + chỉ + ki nghĩa thành phần: sấm + chỉ + ki