閒冰期

xián bīng qī gian băng kì

Hán Việt: gian băng kì · Pinyin: xián bīng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (băng) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间冰期"; 两个冰河期之间相对温暖的时期。现在就处在间冰期,这个时期已开始一万多年了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间冰期"。 2.两个冰河期之间相对温暖的时期。现在就处在间冰期,这个时期已开始一万多年了。