閒廄使

xián jiù shǐ gian cứu sử

Hán Việt: gian cứu sử · Pinyin: xián jiù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (cứu) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。唐置,专掌宫廷舆辇牛马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。唐置,专掌宫廷舆辇牛马。