闲啧牙 nhàn sách nha Hán Việt: nhàn sách nha Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 啧 (sách) + 牙 (nha)Hán Việtnhàn sách nhaCấu tạo闲 + 啧 + 牙 · nhàn + sách + nha nghĩa thành phần: nhàn + sách + nha