閒屋子

gian ốc tử

Hán Việt: gian ốc tử

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (ốc) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑屋子 iánwūzi p.w. unoccupied room/house M:¹jiān