閒工夫

xián gōng fū gian công phu

Hán Việt: gian công phu · Pinyin: xián gōng fū

Tổng quan

thời gian rỗi: lúc nhàn rỗi

Cấu tạo: (gian) + (công) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian rỗi: lúc nhàn rỗi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲工夫"; 没有事情要做的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲工夫"。 2.没有事情要做的时间。

Eng

  • Cihui 閑工夫 iángōngfu n. leisure time | Wǒ méiyǒu ∼ kàn xiǎoshuō. I have no time read novels.