闲挞浪 nhàn thát lãng Hán Việt: nhàn thát lãng Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 挞 (thát) + 浪 (lãng)Hán Việtnhàn thát lãngCấu tạo闲 + 挞 + 浪 · nhàn + thát + lãng nghĩa thành phần: nhàn + thát + lãng