閒接稅

xián jiē shuì gian tiếp thuế

Hán Việt: gian tiếp thuế · Pinyin: xián jiē shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间接税"; 从出售商品(主要是日用品)或服务性行业中征收的税。这种税不由纳税人负担,间接由消费者等负担,所以叫"间接税"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间接税"。 2.从出售商品(主要是日用品)或服务性行业中征收的税。这种税不由纳税人负担,间接由消费者等负担,所以叫"间接税"。