閒料嘴 xián liào zuǐ · gian liêu chủy Hán Việt: gian liêu chủy · Pinyin: xián liào zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 料 (liêu) + 嘴 (chủy)Pinyinxián liào zuǐHán Việtgian liêu chủyCấu tạo閒 + 料 + 嘴 · gian + liêu + chủy nghĩa thành phần: gian + liêu + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言闲磕牙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言闲磕牙。