閒雜兒 gian tạp nhi Hán Việt: gian tạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 雜 (tạp) + 兒 (nhi)Hán Việtgian tạp nhiCấu tạo閒 + 雜 + 兒 · gian + tạp + nhi nghĩa thành phần: gian + tạp + nhi Nghĩa EngCihui 閑雜兒 iánzár ►See xiánzá