閒歇泉

xián xiē quán gian hiết tuyền

Hán Việt: gian hiết tuyền · Pinyin: xián xiē quán

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hiết) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间歇泉"; 按周期喷发的温泉。一般分布在火山活动的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间歇泉"。 2.按周期喷发的温泉。一般分布在火山活动的地区。