閒氣兒 gian khí nhi Hán Việt: gian khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtgian khí nhiCấu tạo閒 + 氣 + 兒 · gian + khí + nhi nghĩa thành phần: gian + khí + nhi Nghĩa EngCihui 閑氣兒 iánqìr ►See ³xiánqì