闲牙磕 nhàn nha khái Hán Việt: nhàn nha khái Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 牙 (nha) + 磕 (khái)Hán Việtnhàn nha kháiCấu tạo闲 + 牙 + 磕 · nhàn + nha + khái nghĩa thành phần: nhàn + nha + khái