閒玩兒 gian ngoạn nhi Hán Việt: gian ngoạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi)Hán Việtgian ngoạn nhiCấu tạo閒 + 玩 + 兒 · gian + ngoạn + nhi nghĩa thành phần: gian + ngoạn + nhi Nghĩa EngCihui 閑玩兒 iánwánr ►See xiánwán