閒班兒 gian ban nhi Hán Việt: gian ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtgian ban nhiCấu tạo閒 + 班 + 兒 · gian + ban + nhi nghĩa thành phần: gian + ban + nhi Nghĩa EngCihui 閑班兒 iánbānr n. off shift