閒理會

xián lǐ huì gian lí hội

Hán Việt: gian lí hội · Pinyin: xián lǐ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (lí) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无事生非;惹事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无事生非;惹事。