閒疙皺 xián gē zhòu · gian ngật trứu Hán Việt: gian ngật trứu · Pinyin: xián gē zhòu Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 疙 (ngật) + 皺 (trứu)Pinyinxián gē zhòuHán Việtgian ngật trứuCấu tạo閒 + 疙 + 皺 · gian + ngật + trứu nghĩa thành phần: gian + ngật + trứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲疙皱"; 平空作梗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲疙皱"。 2.平空作梗。