閒瘋了

gian phong liễu

Hán Việt: gian phong liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (phong) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑瘋了 iánfēngle v.p. <coll.> be bored stiff