闲的儿

gian đích nhi

Hán Việt: gian đích nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 閒 (gian) + 的 (đích) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 閑的兒 iánder n. <topo.> 1. jobless person 2. lazy person; good-for-nothing

Eng

  • Cihui 閑的兒 iánder n. <topo.> 1. jobless person 2. lazy person; good-for-nothing

Từ liên quan

Gần nghĩa

閒的 · 闲的