閒磕牙

xián kē yá gian khái nha

Hán Việt: gian khái nha · Pinyin: xián kē yá

Tổng quan

nói chuyện phiếm: tán gẫu

Cấu tạo: (gian) + (khái) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện phiếm: tán gẫu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磕牙:指说话。指说闲话,聊天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲嗑牙"。亦作"闲磕牙"。 2.讲闲话﹑空话;多嘴。

Eng

  • Cihui 閑磕牙 ián kēyá v.p. <coll.> chat; jaw; gossip