閒空兒 gian không nhi Hán Việt: gian không nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việtgian không nhiCấu tạo閒 + 空 + 兒 · gian + không + nhi nghĩa thành phần: gian + không + nhi Nghĩa EngCihui 閑空兒 iánkòngr ►See xiánkòng