閑站著 xián zhàn zhuó · nhàn trạm trứ Hán Việt: nhàn trạm trứ · Pinyin: xián zhàn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 閑 (nhàn) + 站 (trạm) + 著 (trứ)Pinyinxián zhàn zhuóHán Việtnhàn trạm trứCấu tạo閑 + 站 + 著 · nhàn + trạm + trứ nghĩa thành phần: nhàn + trạm + trứ