閒章兒 gian chương nhi Hán Việt: gian chương nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 章 (chương) + 兒 (nhi)Hán Việtgian chương nhiCấu tạo閒 + 章 + 兒 · gian + chương + nhi nghĩa thành phần: gian + chương + nhi Nghĩa EngCihui 閑章兒 iánzhāngr ►See xiánzhāng