閒良官

xián liáng guān gian lương quan

Hán Việt: gian lương quan · Pinyin: xián liáng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (lương) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲凉官"; 宋元时奉命外出宣慰﹑察访的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲凉官"。 2.宋元时奉命外出宣慰﹑察访的官员。