閒蕩
gian đãng
Hán Việt: gian đãng · Pinyin: xián dàng
Tổng quan
đi lang thang: đi loanh quanh
Nghĩa
Việt
- Cihui đi lang thang: đi loanh quanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闲逛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闲逛。
Eng
- Cihui 閑蕩 iándàng v. saunter; stroll