閒言淡語

xián yán dàn yǔ gian ngôn đạm ngữ

Hán Việt: gian ngôn đạm ngữ · Pinyin: xián yán dàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (ngôn) + (đạm) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①无关紧要的话。②犹闲言冷语。没有根据的讥刺他人的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲言淡语"。 2.无关紧要的话。 3.同"闲言冷语"。