閒隙

gian khích

Hán Việt: gian khích

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (khích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閑隙 xiánxì n. break; fissure

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

空閑 · 空隙