閒雕剌 xián diāo lá · gian điêu lạt Hán Việt: gian điêu lạt · Pinyin: xián diāo lá Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 雕 (điêu) + 剌 (lạt)Pinyinxián diāo láHán Việtgian điêu lạtCấu tạo閒 + 雕 + 剌 · gian + điêu + lạt nghĩa thành phần: gian + điêu + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡说乱道,造谣生事。Tân Hoa Tự Điển 1.胡说乱道,造谣生事。