閑靜

xián jìng nhàn tĩnh

Hán Việt: nhàn tĩnh · Pinyin: xián jìng

Tổng quan

bình tĩnh | yên tĩnh

Cấu tạo: (nhàn) + (tĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình tĩnh | yên tĩnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閑適寡欲。《淮南子.本經》:「質真而素樸,閑靜而不躁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲静"; 安闲宁静; 娴静文静。闲﹐通"娴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲静"。 2.安闲宁静。 3.娴静文静。闲﹐通"娴"。

Eng

  • CC-CEDICT calm|tranquil
  • Cihui calm; tranquil

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

清閑