閒靜少言

xián jìng shǎo yán gian tĩnh thiểu ngôn

Hán Việt: gian tĩnh thiểu ngôn · Pinyin: xián jìng shǎo yán

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tĩnh) + (thiểu) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不爱说笑,很少讲话。