間二硝苯 jiān èr xiāo běn · gian nhị tiêu bổn Hán Việt: gian nhị tiêu bổn · Pinyin: jiān èr xiāo běn Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 二 (nhị) + 硝 (tiêu) + 苯 (bổn)Pinyinjiān èr xiāo běnHán Việtgian nhị tiêu bổnCấu tạo間 + 二 + 硝 + 苯 · gian + nhị + tiêu + bổn nghĩa thành phần: gian + nhị + tiêu + bổn