間作作物 gian tác tác vật Hán Việt: gian tác tác vật Tổng quan vụ trồng xen Cấu tạo: 間 (gian) + 作 (tác) + 作 (tác) + 物 (vật)Hán Việtgian tác tác vậtCấu tạo間 + 作 + 作 + 物 · gian + tác + tác + vật nghĩa thành phần: gian + tác + tác + vật Nghĩa ViệtCihui vụ trồng xen