間奏曲

jiàn zòu qǔ gian tấu khúc

Hán Việt: gian tấu khúc · Pinyin: jiàn zòu qǔ

Tổng quan

nhạc dạo

Cấu tạo: (gian) + (tấu) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc dạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲或歌剧中在两幕(或场)之间演奏的小型器乐曲。

Eng

  • Cihui 間奏曲 iānzòuqǔ n. <mus.> 1. entr'acte 2. intermezzo M:²shǒu