間小梁 gian tiểu lương Hán Việt: gian tiểu lương Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 小 (tiểu) + 梁 (lương)Hán Việtgian tiểu lươngCấu tạo間 + 小 + 梁 · gian + tiểu + lương nghĩa thành phần: gian + tiểu + lương